Bộ Ngoại giao Việt Nam khẳng định chính sách nhất quán bảo đảm tự do tôn giáo, đồng thời nêu phản hồi về các đánh giá từ báo cáo của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF). Đây là thông điệp lặp lại nhiều năm từ Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Việt Nam, theo Thông tấn xã Việt Nam.
Tự do tôn giáo theo Hiến pháp và pháp luật Việt Nam
Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam quy định rõ tại Điều 24: Mọi người đều có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Tất cả các tôn giáo đều bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Chính sách này được cụ thể hóa qua hệ thống pháp luật, bao gồm Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 (sửa đổi, bổ sung năm 2024). Theo đó:
- Công dân được tự do thực hành tín ngưỡng, tôn giáo tại cơ sở thờ tự hoặc nơi cư trú.
- Các tổ chức tôn giáo được đăng ký hoạt động, xây dựng cơ sở vật chất và tham gia các hoạt động xã hội.
- Không ai bị phân biệt đối xử vì lý do tín ngưỡng, tôn giáo.
Trên thực tế, Việt Nam có hơn 27 triệu tín đồ của 16 tôn giáo lớn (Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Cao Đài, Hòa Hảo, Hồi giáo, Bahá’í…). Hàng nghìn cơ sở thờ tự được xây dựng, trùng tu; các lễ hội tôn giáo diễn ra công khai, đông đảo. Nhiều tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào các hoạt động từ thiện, giáo dục và phòng chống dịch bệnh.
Quan điểm chính thức của Bộ Ngoại giao Việt Nam
Tại cuộc họp báo thường kỳ ngày 19/3/2026, Người Phát ngôn Bộ Ngoại giao Phạm Thu Hằng đã nêu rõ quan điểm trước Báo cáo thường niên 2026 của USCIRF (có khuyến nghị đưa Việt Nam vào danh sách “Quốc gia cần quan tâm đặc biệt” – CPC):
“Việt Nam kiên quyết bác bỏ những đánh giá nêu trong Báo cáo thường niên năm 2026 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Hoa Kỳ (USCIRF). Đây là những đánh giá không khách quan, không chính xác, dựa trên các dẫn chứng có dụng ý xấu nhằm vào Việt Nam.”
Bà Phạm Thu Hằng nhấn mạnh:
- Việt Nam có chính sách nhất quán tôn trọng và bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
- Quyền này được thể hiện rõ trong Hiến pháp 2013, hệ thống pháp luật và được tôn trọng trên thực tế.
- Công dân Việt Nam không ai bị phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo, tín ngưỡng.
- Hoạt động của các tổ chức tôn giáo được bảo đảm theo đúng quy định của pháp luật.
Bộ Ngoại giao Việt Nam cũng sẵn sàng trao đổi thẳng thắn, cởi mở với Hoa Kỳ về các vấn đề hai bên quan tâm, phù hợp với quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt – Mỹ vì hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững.
Việt Nam phản hồi báo cáo USCIRF: Lý do và lập trường
Báo cáo của USCIRF có nhận định tiêu cực về tình hình tự do tôn giáo ở Việt Nam, đặc biệt liên quan đến các nhóm tôn giáo chưa đăng ký hoặc hoạt động độc lập. Bộ Ngoại giao Việt Nam cho rằng các đánh giá này:
- Dựa trên thông tin thiếu khách quan.
- Không phản ánh đúng thực tế đa dạng tôn giáo, sự phát triển của các tổ chức tôn giáo được công nhận tại Việt Nam.
Quan điểm này được lặp lại qua nhiều năm (2022, 2023, 2024, 2025 và 2026). Việt Nam cho rằng các thực tế trong bảo đảm quyền con người, bao gồm tự do tôn giáo, đã được nhiều quốc gia và cơ chế quốc tế (như UPR của Hội đồng Nhân quyền LHQ) ghi nhận.
Tự do tôn giáo trên thế giới
Tự do tôn giáo là một trong những quyền con người cơ bản được công nhận rộng rãi trên thế giới. Theo Điều 18 Tuyên ngôn Nhân quyền Toàn cầu (UDHR) 1948 của Liên Hợp Quốc:
“Mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo; quyền này bao gồm tự do thay đổi tôn giáo hoặc niềm tin của mình, và tự do biểu hiện tôn giáo hoặc niềm tin của mình một cách riêng lẻ hoặc chung với người khác, công khai hoặc riêng tư, thông qua việc giảng dạy, thực hành, thờ phượng và nghi lễ.”

Quyền này được lặp lại trong Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) 1966 (Điều 18), và hầu hết các quốc gia trên thế giới đều ghi nhận trong hiến pháp của mình (khoảng 90-95% các hiến pháp có quy định về tự do tôn giáo hoặc lương tâm). Tuy nhiên, cách diễn đạt, phạm vi bảo vệ và mức độ thực thi khác nhau giữa các nước.
Mô hình chung trong hiến pháp các nước
Hầu hết hiến pháp đều bảo đảm:
- Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo (theo hoặc không theo tôn giáo nào).
- Bình đẳng giữa các tôn giáo trước pháp luật.
- Quyền biểu hiện tôn giáo (thờ cúng, giảng dạy, thực hành nghi lễ) ở nơi công cộng hoặc riêng tư.
- Cấm phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo.
So sánh cách nêu tự do tôn giáo ở một số quốc gia tiêu biểu
Hoa Kỳ (Mô hình tách biệt hoàn toàn – Separation of Church and State)
Tu chính án thứ nhất Hiến pháp (1791) quy định: “Quốc hội không được ban hành bất kỳ đạo luật nào nhằm thiết lập một tôn giáo, hoặc cấm tự do thực hành tôn giáo…”
Như vậy, Hoa Kỳ không có tôn giáo quốc gia, chính phủ không được ưu đãi bất kỳ tôn giáo nào. Tự do tôn giáo được bảo vệ rất mạnh, bao gồm cả quyền thay đổi tôn giáo và biểu hiện công khai. Đây là một trong những mô hình tự do nhất thế giới.

Pháp (Mô hình thế tục mạnh – Laïcité)
Hiến pháp và Luật 1905: Nhà nước là thế tục (laïc), tôn trọng mọi niềm tin nhưng không công nhận hay tài trợ cho bất kỳ tôn giáo nào. Tôn giáo được coi là việc riêng tư, không được can thiệp vào không gian công cộng (ví dụ: cấm biểu tượng tôn giáo lớn ở trường công). Tự do tôn giáo được bảo đảm nhưng phải tuân thủ nguyên tắc thế tục.
Ấn Độ
Điều 25 Hiến pháp: Mọi công dân có quyền “tự do lương tâm và quyền tự do thừa nhận, thực hành và truyền bá tôn giáo” (bao gồm quyền cải đạo). Tuy nhiên, có giới hạn vì “trật tự công cộng, đạo đức và sức khỏe”. Ấn Độ là quốc gia đa tôn giáo lớn, nhưng gần đây có tranh cãi về luật chống cải đạo ở một số bang.
Nga
Điều 14: Liên bang Nga là nhà nước thế tục. Không tôn giáo nào là quốc giáo. Các tổ chức tôn giáo tách biệt với nhà nước và bình đẳng trước pháp luật. Tự do tôn giáo được ghi nhận nhưng thực tế có sự ưu đãi cho Chính thống giáo Nga.
Việt Nam (Điều 24 Hiến pháp 2013)
“Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.”
Kết luận
Bộ Ngoại giao Việt Nam khẳng định rõ ràng: Tự do tôn giáo là quyền cơ bản của công dân, được pháp luật bảo vệ và thực thi trên thực tế. Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy đối thoại và hợp tác quốc tế để đảm bảo quyền lợi của mọi công dân, đồng thời góp phần vào hòa bình và phát triển chung.